Có 1 kết quả:

chiên
Âm Nôm: chiên
Tổng nét: 19
Bộ: hiệt 頁 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: YMMBO (卜一一月人)
Unicode: U+98A4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: chiến, đản
Âm Pinyin: chàn, shān, zhàn
Âm Quảng Đông: zin3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

chiên

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chiên động; chiên du (chao đảo)