Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: sưu
Tổng nét: 13
Bộ: phong 風 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフノ丶ノ丨一フ一一丨フ丶
Thương Hiệt: XHNHX (重竹弓竹重)
Unicode: U+98D5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sâu, sưu
Âm Pinyin: sōu
Âm Quảng Đông: sau1

Tự hình 2

Dị thể 8