Có 2 kết quả:

thựctự
Âm Nôm: thực, tự
Âm Hán Việt: thực, tự
Âm Pinyin: shí, ,
Âm Nhật Bản: kurau, kuu, taberu
Âm Quảng Đông: ji6, sik6, zi6
Unicode: U+98DF
Tổng nét: 9
Bộ: thực 食 (+1 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ丶丶フ一一フノ丶
Thương Hiệt: OIAV (人戈日女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 6

Dị thể 12

1/2

thực

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn

tự

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tự ăn