Có 1 kết quả:

thực
Âm Nôm: thực
Unicode: U+98E0
Tổng nét: 8
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

thực

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn