Có 2 kết quả:

ki
Âm Nôm: , ki
Tổng nét: 10
Bộ: thực 食 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノフ
Thương Hiệt: OIHN (人戈竹弓)
Unicode: U+98E2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , ky
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): う.える (u.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gei1

Tự hình 4

Dị thể 3

1/2

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cơ cực, cơ hàn

ki

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ki bo, ki cóp