Có 1 kết quả:

đồn
Âm Nôm: đồn
Âm Hán Việt: đồn
Âm Pinyin: tūn, tún, zhùn
Âm Nhật Bản: mushimochi
Âm Quảng Đông: tan1, tan4
Unicode: U+98E9
Tổng nét: 12
Bộ: thực 食 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶一フ丨フ
Thương Hiệt: OIPU (人戈心山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

đồn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồn đồn (bánh vằn thắn)