Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+98EB
Tổng nét: 12
Bộ: thực 食 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ứ (no nê, chán chê)