Có 1 kết quả:

sức
Âm Nôm: sức
Unicode: U+98ED
Tổng nét: 12
Bộ: thực 食 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰𠂉
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノ一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

sức

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trang sức