Có 1 kết quả:

sức
Âm Nôm: sức
Unicode: U+98FE
Tổng nét: 13
Bộ: thực 食 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノ一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

sức

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sức khoẻ