Có 1 kết quả:

hợp
Âm Nôm: hợp
Unicode: U+9904
Tổng nét: 14
Bộ: thực 食 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノ丶一丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

hợp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hợp (thực phẩm bằng bo bo rút thành bún)