Có 2 kết quả:

dưỡngdẳng
Âm Nôm: dưỡng, dẳng
Unicode: U+990A
Tổng nét: 14
Bộ: thực 食 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱𦍌
Nét bút: 丶ノ一一一ノ丶丶フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 6

Dị thể 8

1/2

dưỡng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng

dẳng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dai dẳng