Có 2 kết quả:

ngangạ
Âm Nôm: nga, ngạ
Tổng nét: 15
Bộ: thực 食 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノ一丨一フノ丶
Thương Hiệt: OIHQI (人戈竹手戈)
Unicode: U+9913
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngã
Âm Pinyin: è
Âm Nhật (onyomi): ガ (ga)
Âm Nhật (kunyomi): う.える (u.eru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngo6

Tự hình 3

Dị thể 1

1/2

nga

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ai nga (đói ăn)

ngạ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạ (đói)