Có 1 kết quả:

hồn
Âm Nôm: hồn
Tổng nét: 16
Bộ: thực 食 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一一一フノフ
Thương Hiệt: OIAPP (人戈日心心)
Unicode: U+991B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hồn
Âm Pinyin: hún, kūn
Âm Nhật (onyomi): コン (kon)
Âm Quảng Đông: wan4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

hồn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồn đồn (oằn thắn)