Có 1 kết quả:

hồn
Âm Nôm: hồn
Unicode: U+991B
Tổng nét: 16
Bộ: thực 食 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一一一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

hồn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồn đồn (oằn thắn)