Có 1 kết quả:

ổi
Âm Nôm: ổi
Unicode: U+9927
Tổng nét: 16
Bộ: thực 食 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶ノ一丨ノ丶フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ổi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ổi trư (nuôi heo)