Có 2 kết quả:

ưởiế
Âm Nôm: ưởi, ế
Unicode: U+9932
Tổng nét: 17
Bộ: thực 食 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一一ノフノ丶フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

ưởi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mùi ưởi ưởi (bất tài, dở dang)

ế

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ế (đồ ăn ôi)