Có 1 kết quả:

đường
Âm Nôm: đường
Tổng nét: 17
Bộ: thực 食 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一一一ノフノノ
Thương Hiệt: OIAMH (人戈日一竹)
Unicode: U+9933
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dương, đường
Âm Pinyin: táng, xíng
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), セイ (sei)
Âm Nhật (kunyomi): あめ (ame)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: cing4

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

đường

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đường (kẹo bằng mậm cây)