Có 2 kết quả:

uyổi
Âm Nôm: uy, ổi
Unicode: U+9935
Tổng nét: 17
Bộ: thực 食 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨フ一丨一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

uy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

uy (tiếng trử lời)

ổi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ổi trư (nuôi heo)