Có 1 kết quả:

cốt
Âm Nôm: cốt
Unicode: U+9936
Tổng nét: 17
Bộ: thực 食 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨フフ丶フ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cốt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)