Có 1 kết quả:

cao
Âm Nôm: cao
Âm Hán Việt: cao
Âm Pinyin: gāo
Âm Nhật Bản: konamochi
Âm Quảng Đông: gou1
Unicode: U+993B
Tổng nét: 18
Bộ: thực 食 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丶ノ一一丨一丶丶丶丶
Thương Hiệt: OITGF (人戈廿土火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

cao

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cao (bánh ngọt)