Có 1 kết quả:

ế
Âm Nôm: ế
Unicode: U+9950
Tổng nét: 20
Bộ: thực 食 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 6

1/1

ế

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ế ẩm