Có 1 kết quả:

ung
Âm Nôm: ung
Unicode: U+9954
Tổng nét: 22
Bộ: thực 食 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一フフノノ丨丶一一一丨一ノ丶丶フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

ung

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đồ ăn sáng, nấu chín