Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 5
Bộ: thực 食 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノフフノフ
Thương Hiệt: NVHN (弓女竹弓)
Unicode: U+9965
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , ki, ky
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: gei1

Tự hình 2

Dị thể 8

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cơ cực, cơ hàn