Có 1 kết quả:

sức
Âm Nôm: sức
Tổng nét: 8
Bộ: thực 食 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Nét bút: ノフフノ一丨フ丨
Thương Hiệt: NVOLB (弓女人中月)
Unicode: U+9970
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sức
Âm Pinyin: chì, shì
Âm Quảng Đông: sik1

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

sức

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sức khoẻ