Có 1 kết quả:

di
Âm Nôm: di
Tổng nét: 8
Bộ: thực 食 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフフフ丶丨フ一
Thương Hiệt: NVIR (弓女戈口)
Unicode: U+9974
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: di, tự
Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: ji4

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

di

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cam chi như di (ngọt như đường)