Có 1 kết quả:

nhiêu
Âm Nôm: nhiêu
Tổng nét: 9
Bộ: thực 食 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフフ一フノ一ノフ
Thương Hiệt: NVJPU (弓女十心山)
Unicode: U+9976
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhiêu
Âm Pinyin: ráo
Âm Quảng Đông: jiu4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nhiêu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phì nhiêu