Có 1 kết quả:

bính
Âm Nôm: bính
Unicode: U+997C
Tổng nét: 9
Bộ: thực 食 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフフ丶ノ一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

bính

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiết bính (bánh sắt lực sĩ ném xa)