Có 1 kết quả:

nỗi
Âm Nôm: nỗi
Unicode: U+9981
Tổng nét: 10
Bộ: thực 食 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフフノ丶丶ノフノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nỗi

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đông nỗi (đói)