Có 1 kết quả:

hãm
Âm Nôm: hãm
Unicode: U+9985
Tổng nét: 11
Bộ: thực 食 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフフノフノ丨一フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

hãm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hãm tiết, hãm trà