Có 1 kết quả:

quán
Âm Nôm: quán
Tổng nét: 11
Bộ: thực 食 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: ノフフ丶丶フ丨フ一フ一
Thương Hiệt: NVJRR (弓女十口口)
Unicode: U+9986
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quán
Âm Pinyin: guǎn
Âm Quảng Đông: gun2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

quán

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quán hàng