Có 1 kết quả:

quỳ
Âm Nôm: quỳ
Unicode: U+9997
Tổng nét: 11
Bộ: thủ 首 (+2 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノフ丶ノ一ノ丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

quỳ

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quỳ (đại lộ đi suốt)