Có 2 kết quả:

thuầntuần
Âm Nôm: thuần, tuần
Unicode: U+99B4
Tổng nét: 13
Bộ: mã 馬 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/2

thuần

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngựa đã thuần

tuần

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

tuần lộc