Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: khoái, khoáy, khuấy, sướng
Tổng nét: 14
Bộ: mã 馬 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶フ一ノ丶
Thương Hiệt: SFDK (尸火木大)
Unicode: U+99C3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khoái, quyết
Âm Pinyin: jué, kuài
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu), ケチ (kechi), ガイ (gai), ケ (ke)
Âm Nhật (kunyomi): らば (raba)
Âm Quảng Đông: kyut3

Tự hình 2

Dị thể 2