Có 1 kết quả:

trú
Âm Nôm: trú
Tổng nét: 15
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶丶一一丨一
Thương Hiệt: SFYG (尸火卜土)
Unicode: U+99D0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trú
Âm Pinyin: zhù
Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zyu3

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

trú

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trú quân