Có 1 kết quả:

đài
Âm Nôm: đài
Unicode: U+99D8
Tổng nét: 15
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶フ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

đài

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nô đài (ngựa hèn)