Có 2 kết quả:

phòphụ
Âm Nôm: phò, phụ
Unicode: U+99D9
Tổng nét: 15
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丨一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/2

phò

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phò mã

phụ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phụ mã (phò mã)