Có 1 kết quả:

sử
Âm Nôm: sử
Unicode: U+99DB
Tổng nét: 15
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

sử

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sử (lái xe, tàu thuyền)