Có 2 kết quả:

mắngmựa
Âm Nôm: mắng, mựa
Unicode: U+99E1
Tổng nét: 16
Bộ: mã 馬 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一一丨一一丨フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

mắng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mắng nhiếc

mựa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mựa phải lo âu (chớ phải lo âu)