Có 1 kết quả:

nghiệm
Âm Nôm: nghiệm
Unicode: U+9A10
Tổng nét: 18
Bộ: mã 馬 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丶丶フ丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

nghiệm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hiệu nghiệm