Có 1 kết quả:

qua
Âm Nôm: qua
Âm Hán Việt: qua, quai
Âm Pinyin: guā,
Unicode: U+9A27
Tổng nét: 18
Bộ: mã 馬 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨フフ丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

qua

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

qua (ngựa đặc biệt mõm đen lông vàng của vua Đường Thái Tông)