Có 1 kết quả:

đằng
Âm Nôm: đằng
Unicode: U+9A30
Tổng nét: 20
Bộ: mã 馬 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸⿰
Nét bút: ノフ一一丶ノ一一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

đằng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)