Có 1 kết quả:

ngạo
Âm Nôm: ngạo
Unicode: U+9A41
Tổng nét: 20
Bộ: mã 馬 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一一丨一フノノ一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

ngạo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạo ngược