Có 1 kết quả:

kiêu
Âm Nôm: kiêu
Unicode: U+9A4D
Tổng nét: 22
Bộ: mã 馬 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

kiêu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiêu căng; kiêu hãnh; kiêu ngạo