Có 1 kết quả:

nghiệm
Âm Nôm: nghiệm
Unicode: U+9A57
Tổng nét: 23
Bộ: mã 馬 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nghiệm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nghiệm thấy