Có 1 kết quả:

loa
Âm Nôm: loa
Tổng nét: 23
Bộ: mã 馬 (+13 nét)
Hình thái: ⿵𣎆
Nét bút: 丶一フ丨フ一ノフ一一一丨一一丨フ丶丶丶丶ノフ丶
Thương Hiệt: YRBSN (卜口月尸弓)
Unicode: U+9A58
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: la, loa
Âm Pinyin: luó
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lo4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

loa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

loa (con la)