Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 26
Bộ: mã 馬 (+16 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶丨一一ノフ丨フ一丨一一丨丨一ノ丶
Thương Hiệt: SFLPC (尸火中心金)
Unicode: U+9A65
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ,
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kei3

Tự hình 1

Dị thể 5

1/1

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kí (ngựa hay; người xuất chúng)