Có 1 kết quả:

phò
Âm Nôm: phò
Tổng nét: 8
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一ノ丨一丨丶
Thương Hiệt: NMODI (弓一人木戈)
Unicode: U+9A78
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phò, phụ
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: fu6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phò

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phò mã