Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Unicode: U+9A7A
Tổng nét: 8
Bộ: mã 馬 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノフフ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sô tụng (kẻ đi hầu)