Có 1 kết quả:

biền
Âm Nôm: biền
Unicode: U+9A88
Tổng nét: 9
Bộ: mã 馬 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丶ノ一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

biền

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

biền biệt