Có 1 kết quả:

sính
Âm Nôm: sính
Tổng nét: 10
Bộ: mã 馬 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一丨フ一丨一一フ
Thương Hiệt: NMLWS (弓一中田尸)
Unicode: U+9A8B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sính
Âm Pinyin: chěng
Âm Quảng Đông: cing2

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

sính

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trì sính (chạy vòng)