Có 1 kết quả:

nghiệm
Âm Nôm: nghiệm
Unicode: U+9A8C
Tổng nét: 10
Bộ: mã 馬 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一ノ丶一丶丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

nghiệm

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghiệm thấy